cao kì

  1. (argot) affété; affecté; recherché; précieux
    • Vẻ cao kì
      air affecté
    • Lời văn cao kì
      style recherché
    • Cách nói cao kì
      langage précieux; langage affecté

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cao kì"

Proverbs and Idioms

cao kì
Anh ta có vẻ cao kì với bộ vest đắt tiền và cách nói chuyện hoa mỹ.